Loading...
Air Blade FI

Xem hình lớn

Air Blade FI


[Liên hệ với cửa hàng]

Có hàng

Trọng lượng bản thân 110kg
Dài x Rộng x Cao 1.890mm x 680mm x 1.110mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.275mm
Độ cao yên 769mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 130mm
Dung tích bình xăng 4,5 lít
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi rã máy/ 0,7 lít khi thay nhớt
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM - FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh     108 cm3
Đường kính  x hành trình pít tông
50mm x 55mm
Tỷ số nén 11 : 1
Công suất tối đa 6,7kW/8000 vòng/phút
Mô men cực đại 9,5N.m/6000 vòng/phút
Loại truyền động
Vô cấp
Hệ thống ly hợp
Tự động, ma sát khô
Bánh xe trước / sau
80/90 - 14  /  90/90 - 14
Phanh trước / sau
Phanh đĩa / Phanh cơ
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân