| Trọng lượng bản thân | 100kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.925mm x 710mm x 1.090mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.225mm |
| Ðộ cao yên | 770mm |
| Khoảng cách gầm so với mặt đất |
140mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Dung tích nhớt máy | 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ |
Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi lanh | 109,1 cm3 |
| Đường kính x khoảng chạy pít tông |
50mm x 55,6mm |
| Tỉ số nén | 9,0 : 1 |
| Công suất tối đa | 6,08kW/8000 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 8,32N.m/6000 vòng/phút |
| Hộp số |
Cơ khí, 4 số tròn |
| Hệ thống khởi động |
Điện / Đạp chân |



